PAC-MAN – Game Pacman: Huyền thoại ăn hạt sáng toàn cầu

Bạn có đang tìm kiếm một trò chơi arcade cổ điển với lối chơi quen thuộc và đầy cuốn hút? Trong vô số lựa chọn hiện có, PAC-MAN nổi bật như một sự lựa chọn hoàn hảo, không chỉ bởi tính giải trí mà còn vì nó mang lại cho bạn những kỷ niệm ngọt ngào từ thuở ấu thơ. Ngay từ lần chơi đầu tiên, bạn sẽ cảm nhận được sự gần gũi và quen thuộc của trò chơi, khiến bạn không thể nào quên.

Từ khi ra mắt cho đến nay, PAC-MAN vẫn giữ được vị trí đặc biệt trong lòng người chơi trên khắp thế giới. Trò chơi không chỉ được yêu thích trên các máy chơi game cổ điển, mà còn có mặt trên nhiều nền tảng hiện đại như điện thoại di động, máy tính bảng và các hệ máy console khác. Điều này cho phép cả những người đã trải qua thời kỳ vàng son của arcade lẫn thế hệ trẻ ngày nay có cơ hội khám phá và tận hưởng những phút giây thú vị mà trò chơi mang lại.

Vậy tại sao không cùng chúng tôi khám phá sâu hơn về trò chơi quốc dân này? Chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về nguồn gốc, lối chơi, những nhân vật đặc trưng và ảnh hưởng lớn lao của PAC-MAN đối với văn hóa đại chúng. Hãy chuẩn bị để bước vào thế giới mê hoặc của PAC-MAN, nơi mà những kỷ niệm đẹp và những thử thách không ngừng đang chờ đón bạn!

Giới thiệu về PAC – MAN

Giới thiệu về PAC - MAN
Giới thiệu về PAC – MAN

PAC-MAN là một trong những trò chơi video biểu tượng nhất trong lịch sử ngành công nghiệp game, được ra mắt lần đầu vào năm 1980 bởi công ty Namco. Được thiết kế bởi nhà sáng tạo tài năng Toru Iwatani, trò chơi đã nhanh chóng trở thành một hiện tượng toàn cầu, làm thay đổi cách mà mọi người nhìn nhận về trò chơi điện tử và mở ra một kỷ nguyên mới cho thể loại arcade.

Trong PAC-MAN, người chơi sẽ nhập vai vào nhân vật chính, một quả cầu vàng đáng yêu, và điều khiển nó di chuyển qua một mê cung đầy màu sắc và thử thách. Mục tiêu của trò chơi rất rõ ràng: ăn tất cả các điểm nhỏ nằm rải rác trong mê cung, đồng thời thu thập những viên năng lượng lớn, được bố trí ở các góc. Những viên năng lượng này không chỉ giúp người chơi tăng điểm số mà còn mang lại một sức mạnh đặc biệt: khi ăn viên năng lượng, PAC-MAN có khả năng tạm thời tiêu diệt những con ma đang truy đuổi.

Cảm giác hồi hộp khi bạn phải né tránh các con ma, đồng thời tìm cách ăn hết tất cả các điểm mà không bị bắt, tạo nên sự cuốn hút đặc biệt cho trò chơi. Sự kết hợp giữa lối chơi đơn giản nhưng đầy thách thức đã khiến PAC-MAN trở thành một trong những trò chơi được yêu thích nhất mọi thời đại, không chỉ bởi những người đã sống trong thời kỳ đầu của game mà còn bởi các thế hệ trẻ sau này. Thực sự, PAC-MAN đã ghi dấu ấn sâu sắc trong tâm trí người chơi, trở thành biểu tượng của niềm vui và sự cạnh tranh trong thế giới trò chơi điện tử.

Cách Chơi PAC-MAN dễ hiểu

Cách Chơi PAC-MAN dễ hiểu
Cách Chơi PAC-MAN dễ hiểu

Khi tham gia PAC-MAN, bạn sẽ điều khiển nhân vật vàng này qua một mê cung đầy màu sắc, ăn các dấu chấm nhỏ trong khi né tránh bốn con ma rình rập. Mỗi góc của mê cung chứa một viên năng lượng lớn, giúp PAC-MAN có thể “ăn” lại các con ma, biến chúng thành màu xanh dương và làm chậm chúng lại.

Khi bạn hoàn thành mê cung, bạn sẽ tiến vào màn chơi tiếp theo với độ khó tăng dần, yêu cầu bạn phải nhanh nhẹn và khéo léo hơn. Trong mỗi ván, bạn có thể thu thập thêm điểm từ các loại trái cây xuất hiện ngẫu nhiên.

Điểm nổi bật của PAC – MAN

  • Lối Chơi Đơn Giản, Gây Nghiện: PAC-MAN thu hút người chơi nhờ vào sự dễ tiếp cận nhưng vẫn đầy thách thức. Mỗi lần chơi là một cơ hội để bạn cải thiện kỹ năng và tìm ra chiến lược mới.

    Nhân Vật Đặc Trưng: PAC-MAN cùng với bốn con ma – Blinky, Pinky, Inky và Clyde, tạo nên một thế giới sống động và cạnh tranh.

  • Thách Thức Tăng Dần: Trò chơi bắt đầu với mức độ dễ, nhưng càng về sau, tốc độ và độ thông minh của ma tăng lên, tạo ra nhiều thử thách cho người chơi.

Sử dụng Power-Up thông minh

Sử dụng Power-Up thông minh
Sử dụng Power-Up thông minh

Viên năng lượng là một yếu tố cực kỳ quan trọng trong trò chơi PAC-MAN, đóng vai trò then chốt giúp người chơi có thể chuyển từ tư thế phòng thủ sang tấn công một cách hiệu quả. Khi PAC-MAN ăn một viên năng lượng, nó sẽ nhận được sức mạnh tạm thời, cho phép tiêu diệt các con ma đang đuổi theo mình. Đây là một cơ hội tuyệt vời để người chơi không chỉ tự bảo vệ mình mà còn có thể ghi điểm cao hơn bằng cách “ăn” các con ma, từ đó gia tăng trải nghiệm thú vị và hồi hộp trong quá trình chơi.

Tuy nhiên, việc sử dụng viên năng lượng cần phải được lên kế hoạch một cách khôn ngoan. Thời gian hiệu lực của sức mạnh mà viên năng lượng mang lại không kéo dài mãi mãi; vì vậy, người chơi phải nhanh chóng và quyết đoán trong những khoảnh khắc này. Nếu không, bạn có thể sẽ mất đi cơ hội quý giá để tiêu diệt các con ma và có thể rơi vào tình huống nguy hiểm.

Sự chiến lược trong việc sử dụng viên năng lượng tạo ra một chiều sâu thú vị cho lối chơi, khiến người chơi phải cân nhắc giữa việc thu thập các điểm số nhỏ hay liều lĩnh vào những khu vực có nhiều ma hơn để tận dụng sức mạnh này. Điều này không chỉ làm tăng tính cạnh tranh mà còn yêu cầu người chơi phải nắm vững cách di chuyển và thời điểm sử dụng viên năng lượng, từ đó nâng cao kỹ năng và khả năng phản xạ của mình. Trải nghiệm này chính là một trong những yếu tố làm cho PAC-MAN trở thành một trò chơi không chỉ giải trí mà còn rất sâu sắc về mặt chiến lược.

Sức ảnh hưởng đến văn hóa đại chúng

Sức ảnh hưởng đến văn hóa đại chúng
Sức ảnh hưởng đến văn hóa đại chúng

PAC-MAN không chỉ đơn thuần là một trò chơi điện tử mà đã trở thành một biểu tượng văn hóa mang tính biểu trưng cho một thời đại. Trò chơi này xuất hiện ở khắp mọi nơi trong đời sống hàng ngày, từ áo quần, đồ chơi, đến các chương trình truyền hình. Hình ảnh của PAC-MAN, cùng với các nhân vật ma đặc trưng, đã thâm nhập vào tâm trí của nhiều thế hệ, làm cho nó trở thành một phần không thể thiếu trong nền văn hóa đại chúng.

Hơn nữa, PAC-MAN còn góp phần quan trọng trong việc hình thành văn hóa arcade, nơi mà bạn bè và gia đình tụ tập để cùng nhau chơi và chia sẻ những khoảnh khắc vui vẻ. Những quán arcade trở thành địa điểm lý tưởng cho các cuộc gặp gỡ xã hội, nơi mọi người cùng thi đua, cạnh tranh và tạo nên những kỷ niệm đáng nhớ. Không chỉ đơn giản là một trò chơi, PAC-MAN đã tạo ra một không gian kết nối, khuyến khích sự giao lưu và kết bạn giữa các game thủ.

Âm thanh và đồ họa ấn tượng

Âm thanh và đồ họa ấn tượng
Âm thanh và đồ họa ấn tượng

Một trong những yếu tố giúp PAC-MAN ghi dấu ấn mạnh mẽ trong lòng người chơi chính là âm thanh và hình ảnh đồ họa đặc trưng. Âm thanh “waka-waka” khi PAC-MAN ăn điểm đã trở thành một biểu tượng dễ nhận diện, gợi nhớ về những kỷ niệm vui vẻ khi chơi game. Tiếng cảnh báo khi các con ma bắt đầu đuổi theo cũng góp phần tạo nên cảm giác hồi hộp, căng thẳng trong mỗi ván chơi. Đồ họa 2D đơn giản nhưng sắc nét, cùng với màu sắc tươi sáng, không chỉ dễ tiếp cận mà còn tạo ra một trải nghiệm thị giác hấp dẫn cho người chơi ở mọi lứa tuổi.

Trải nghiệm đa nền tảng

Trải nghiệm đa nền tảng
Trải nghiệm đa nền tảng

PAC-MAN đã chứng minh sức hấp dẫn vượt thời gian của mình khi có mặt trên nhiều nền tảng khác nhau. Từ những máy arcade cổ điển cho đến các thiết bị hiện đại như điện thoại di động và máy tính bảng, trò chơi này đã mở rộng cộng đồng người chơi rộng lớn. Mặc dù trải nghiệm có thể khác nhau tùy thuộc vào nền tảng, nhưng sự cuốn hút và niềm vui mà PAC-MAN mang lại vẫn không hề thay đổi. Điều này không chỉ giúp giữ gìn di sản của trò chơi mà còn tạo cơ hội cho các thế hệ mới khám phá và thưởng thức những gì mà PAC-MAN đã mang lại.

Kết luận

PAC-MAN là một trò chơi thú vị, kiểm tra phản xạ, dự đoán và chiến lược của bạn. Với hàng thập kỷ lịch sử, trò chơi này vẫn tiếp tục mang lại niềm vui cho thế hệ mới. Hy vọng bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ hơn về những điểm đặc sắc của PAC-MAN!

Những bí ẩn về Thủy quái Thái Bình Dương Cthulhu

(adsbygoogle=window.adsbygoogle||[]).push({})

Sâu dưới R’lyeh – thành phố đá bị chôn vùi dưới đáy biển Thái Bình Dương là một đấng quyền năng với sức mạnh không thể tưởng tượng được. Ngay cả khi chỉ nhìn vào vẻ ngoài của sinh vật này, bạn cũng không thể nào giữ được sự tỉnh táo. Truyền thuyết cho rằng, hắn nằm yên dưới những cơn sóng và chờ cho đến khi các tinh tú trên bầu trời liên kết lại với nhau sẽ bắt đầu trỗi dậy để đòi lại vị trí của mình trên mặt đất.

Đó chính là Cthulhu – quái vật trong trí tưởng tượng của H.P. Lovecraft – một trong những tác giả nổi tiếng nhất của dòng văn học viễn tưởng. Tuy nhiên, sau nhiều bằng chứng được tìm ra bởi các nhà nghiên cứu, Cthulhu lại là một quái vật có thật và được cho là một phần của chuỗi bí ẩn liên quan đến các sinh vật ngoài Trái Đất mà sức mạnh và khả năng của chúng vượt ra ngoài tầm hiểu biết của con người. Mặc dù Cthulhu chỉ là một trong những sinh vật được sinh ra từ trí tưởng tượng và được vẽ ra bởi ngòi bút của Lovecraft nhưng tác giả này cũng duy trì niềm tin ở một mức độ tương đối về sự tồn tại của Cthulhu cũng như bí mật về cái chết của ông chú mình. Thực tế, nhiều người tin rằng, Cthulhu là con quái vật đã được xuất hiện trong bộ phim Cloverfield (Thảm họa diệt vong) rất nổi tiếng.

(adsbygoogle=window.adsbygoogle||[]).push({})

Cthulhu
Thủy quái Cthulhu

Trong bài viết này, người đọc sẽ được cung cấp rất nhiều thông tin thú vị về Cthulhu, nguồn gốc, các bí ẩn, tìm hiểu về tục thờ cúng Cthulhu và vị trí của Cthulhu trong văn hóa đại chúng.

Trước khi tìm hiểu về nguồn gốc, những truyền thuyết và làm thế nào mà Cthulhu có thể liên lạc với con người thì hãy cùng tìm hiểu cách đọc tên của quái vật này.

(adsbygoogle=window.adsbygoogle||[]).push({})

Bạn đọc Cthulhu như thế nào? Bạn nói “kuh-THOO-loo”, tôi nói “kuh-TOO-loo”.

Lovecraft giải thích rằng ngôn ngữ của những người cổ không giống với cách diễn đạt của con người nên bất kỳ nỗ lực để phát âm đúng tên của Cthulhu dường như chỉ là gần đúng. Một cách đọc được đề xuất nhiều nhất là “khûl-lhoo”, tuy nhiên, cách đọc phổ biến nhất vẫn là “kuh-THOO-loo”.

Thủy quái Thái Bình Dương Cthulhu là gì?

Tên gọi Cthulhu xuất hiện lần đầu tiên trong truyện ngắn The Call of Cthulhu (Tiếng gọi Cthulhu) được viết bởi nhà văn H.P. Lovecraft vào năm 1926, mặc dù không hề có một nhân vật nào trong câu chuyện được xác nhận là có trong thực tế cả. Cthulhu trong cuốn sách này chỉ là sản phẩm của trí tưởng tượng hoặc chỉ xuất hiện trong những giấc mơ của tác giả. Người dẫn chuyện nói rằng bức tượng Cthulhu, một phần nào đó, giống với bạch tuộc, rồng và con người hoặc một sinh vật có hình hài giống con người. Từ mô tả này, các họa sĩ và nhà điêu khắc đã sáng tạo ra nhiều tác phẩm mô tả quái vật với đầu giống bạch tuộc (với các xúc tua) và một đôi cánh khồng lồ được gắn ở sau lưng để miêu tả về Cthulhu.

The Call of Cthulhu
The Call of Cthulhu

(adsbygoogle=window.adsbygoogle||[]).push({})

Lovecraft không miêu tả nhiều về quái vật Cthulhu. Tác giả đề cập đến Cthulhu đã từng kiểm soát Trái Đất và một ngày nào đó, quái vật này sẽ quay trở lại hành tinh xanh để tiếp tục thực thi sứ mệnh này. Theo diễn biến câu chuyện, người dẫn chuyện đã khám phá ra rằng Cthulhu bị giam trong một thành phố đá nằm sâu dưới đáy đại dương nhưng một trận động đất bất ngờ đã khiến một phần của thành phố nổi lên trên mặt nước. Mặc dù Cthulhu không bị đánh thức nhưng nó có thể truyền tín hiệu tới bộ não của một số sinh vật và những người đặc biệt (những người sở hữu bộ não có khả năng “miễn dịch” với ảnh hưởng của Cthulhu). Phần cuối câu chuyện cũng tiết lộ, sau một cơn bão khủng khiếp, thành phố một lần nữa lại bị đẩy xuống đáy biển và Cthulhu lại quay trở về với nơi thuộc về nó.

Lovecraft
H.P. Lovecraft

Câu chuyện này cũng giới thiệu đến phong tục thờ cúng Cthulhu bởi một nhóm người tin rằng Cthulhu chắc chắn sẽ trở lại và sứ mệnh mà nó đảm nhiệm thôi thúc điều đó. Họ đã tiên tri được thời điểm mà Cthulhu trỗi dậy và nắm quyền cai quản Trái Đất. Nhân loại lúc này sẽ phải gạt sang một bên những quan điểm về nền văn minh và sự bị chế ngự. Tình trạng hỗn loạn sẽ bắt đầu và đàn ông cũng sẽ quay về với những bản năng đặc trưng của họ.

(adsbygoogle=window.adsbygoogle||[]).push({})

Nguồn gốc của Cthulhu

Theo Lovecraft, con người chưa bao giờ hiểu hoàn toàn về Cthulhu bởi vì sự tồn tại của quái vật này thường đồng nghĩa với cái chết. Thế giới của Lovecraft chứa nhiều loài sinh vật mà không một ai có thể hiểu được hết. Một vài trong số được được biết đến như The Great Old Ones (quái vật nguyên thủy khổng lồ) hay The Old Ones, thân hình dữ tợn, mạnh mẽ, gớm ghiếc và có tuổi thọ rất cao, chỉ kém các ngôi sao. Mặc dù Lovecraft sử dụng cụm từ “The Great Old Ones” theo một cách khá mâu thuẫn nhưng hầu hết những người tin vào quan điểm của Lovecraft đều chấp nhận rằng Cthulhu là một trong những quái vật ngoài Trái Đất mà chỉ tồn tại một phần trong thế giới hạn hẹp của chúng ta mà thôi.

The Great Old Ones
The Great Old Ones

Bởi vì những câu chuyện của Lovecraft gần như luôn được kể theo ngôi thứ nhất là người dẫn chuyện với kiến thức giới hạn nên những điều chúng ta biết cũng chỉ dừng lại ở đó. Các tác giả khác đã mở rộng thế giới quan của Lovecraft và cộng đồng những người quan tâm trên thế giới cũng đã rơi vào nhiều cuộc tranh cãi kéo dài với các quan điểm vượt ra ngoài hệ thống quy luật của thần thoại và không nên được nhắc lại nữa. Điều chúng ta biết đó là The Great Old Ones đến từ một hành tinh cách Trái Đất nhiều năm ánh sáng và có lẽ, chúng thực sự tồn tại, ít nhất là tồn tại ở một dạng nào đó – theo nhiều kích thước mà con người chưa thể nắm bắt được.

(adsbygoogle=window.adsbygoogle||[]).push({})

Khá nhiều quái vật thuộc nhóm The Great Old Ones có mặt trên Trái Đất mặc dù hành tinh xanh của chúng ta thời điểm đó vẫn còn rất trẻ và không hề có sự sống. Elder things – một chủng quái vật khác mà thi thoảng Lovecraft gọi là Old Ones đã chiếm lấy trái Đất, xây dựng nên những thành phố khổng lồ và có lẽ đã góp phần kiến tạo sự sống trên hành tinh này. Khi The Great Old Ones đối đầu với Elder Things, do bất phân thắng bại nên một thỏa thuận hòa bình đã được thiết lập. The Great Old Ones lập nên thành phố đá R’lyeh, cai trị Trái Đất hàng triệu năm cho đến khi loài người xuất hiện.

Elder things
Elder Things

Tục thờ cúng Cthulhu

Vào thời tiền sử, Cthulhu kết nối với con người bằng thần giao cách cảm, dẫn họ tới những ngôi đền cổ và các khu vực nơi mà con người phát hiện ra tượng, các công trình nghệ thuật từ những thế giới khác. The Great Old Ones tạo ra các bức tượng này từ những vật liệu không tồn tại trên Trái Đất và từ đó, tục thờ cúng Cthulhu bắt đầu hình thành.

Không lâu sau khi loài người xuất hiện, R’lyeh bị chôn vùi dưới đáy đại dương khiến The Great Old Ones bị mắc kẹt. Một bộ phận nhỏ loài người vẫn ghi nhớ cách liên lạc với Cthulhu bằng thần giao cách cảm và vẫn tiếp tục thờ phụng quái vật này. Lovecraft ghi rằng tục lệ này trải dài khắp Trái Đất, từ Trung Quốc cho tới Greenland và các đầm lầy ở Louisiana với câu khấn “ph’nglui mglw’nafh Cthulhu R’lyeh wgah’nagl fhtagn!”, lặp lại 3 lần và nói nhanh hết sức có thể.

Cthulhu
Tục thờ cúng Cthulhu

(adsbygoogle=window.adsbygoogle||[]).push({})

Lovecraft giải thích rằng các tín hiệu của não bộ không thể xuyên qua lớp nước dày nên The Great Old Ones bị cô lập với thế giới loài người và không thể có bất kỳ tác động trực tiếp nào cả. Chúng nằm im lìm dưới thành phố đá, chờ đợi một ngày khi các tinh tú trên bầu trời kết nối với nhau và R’lyeh sẽ nổi lên trên mặt nước một lần nữa. Thậm chí, Lovecraft còn ghi rõ tọa độ của thành phố cổ trong tác phẩm “The Call of Cthulhu” của ông: Nam 47° 9′ và Bắc 126° 43′ 47″. Đồng thời, ông còn mô tả kiến trúc của thành phố này không tuân theo các định luật của Ơclit (phi Ơclit), đầy các góc cạnh và bề mặt cong kỳ lạ dường như có sự lồi lõm theo thời gian.

Thần thoại về Cthulhu

Lovecraft đã tạo ra rất nhiều loài sinh vật kỳ lạc và dữ tợn trong các tác phẩm của mình và cả cuộc đời, ông khuyến khích những người bạn của mình viết nên những câu chuyện mới từ thế giới viễn tưởng của riêng họ. Ông là một cây bút sung mãn và các nhà lịch sử đã lưu trữ rất nhiều thư từ mà ông đã gửi cho các tác giả khác, bao gồm cả các cuộc thảo luận dài về nội dung của các tác phẩm và làm thế nào để người khác có thể sử dụng chúng.

Những người hâm mộ Lovecraft coi câu chuyện của ông như một thần thoại về Cthulhu, mặc dù thực tế là quái vật này không phải là sinh vật mạnh nhất trong bộ sưu tập các sinh vật “quái dị” mà Lovecraft tưởng tượng. Tuy nhiên, chúng ta cũng phải chỉ ra rằng Lovecraft đã viết nhiều câu chuyện và bài thơ mà không hề có bất cứ liên kết nào với các thần thoại về Cthulhu. Điều thực sự thú vị đó là Cthulhu không còn giới hạn trong trí tưởng tượng của ông nữa, mà ngược lại, những câu chuyện về quái vật này đã phát triển rất mạnh.

Sau đây là một số quái vật khác xuất hiện trong danh sách thần thoại về Cthulhu:

1. Azathoth: Sinh vật sở hữu kích thước và sức mạnh không giới hạn cai quản trung tâm vô cực.

Azathoth
Azathoth

2. Dagon: Sinh vật được xem là “cha” của rất nhiều quái vật khác như Deep Ones, có hình dạng nửa người, nửa cá. Dagon không phải là quái vật trong trí tưởng tượng của Lovecraft – đây là vị thần chủ chốt của người Philistines ( thủy tổ của người Palestine).

Dagon
Dagon

(adsbygoogle=window.adsbygoogle||[]).push({})

3. Hastur: Vị thần độc ác, thường được biết đến với biệt hiệu “quái vật vô danh” bởi vì bất cứ khi nào có ai đó nhắc tên quái vật này thì nó đều xuất hiện với tâm trạng rất tồi tệ.

Hastur
Hastur

4. Nyarlathotep: Linh hồn và sứ giả của các vị thần khác, có hình dạng không xác định rõ ràng do có sự biến hóa.

Nyarlathotep
Nyarlathotep

5. Shoggoths: Được tạo ra bởi Elder Things, đóng vai trò là nô lệ và có thể biến hóa thành nhiều hình dạng khác như với cơ thể nhớp nháp đầy chất dính.

Shoggoths
Shoggoths

6. Yog-Sothoth: Vị thần tối cao, đóng vai trò quyết định sự tồn tại và thời gian, được đề cập khá nhiều trong cuốn sách thần bí Necronomico.

Yog-Sothoth
Yog-Sothoth

Cthulhu có phát ra âm thanh Bloop không?

Âm thanh Bloop
Địa điểm thu được tiếng Bloop

Vào năm 1977, Cục Quản lý đại dương và khí quyển quốc gia Mỹ (NOAA) phát hiện ra một loại âm thanh bí ẩn trong lòng Thái Bình Dương khi đang sử dụng microphone để thăm dò tàu ngầm của Xô Viết trong chiến tranh lạnh. Âm thanh này được phát ra với tần số cực thấp, trong khoảng 50° S, 100° W (một điểm xa xôi ở phía nam Thái Bình) nhưng âm lượng lại lớn đến mức ngay cả các thiết bị ở cách đó 5.000km cũng có thể bắt được. Khi tiến hành tăng tốc độ âm thanh đã thu được thì có vẻ nó giống như tiếng Bloop. Một số ý kiến nhận định Bloop giống như âm thanh do cá voi phát ra, tuy nhiên, các nhà sinh vật học lại khẳng định chú cá voi này phải có kích thước lớn hơn rất nhiều kích thước của chú cá voi lớn nhất mà con người biết đến. Đáng nói là sau một thời gian lặp đi lặp lại trong lòng biển, Bloop bất ngờ biến mất không dấu vết. Những người tin vào sự tồn tại của Cthulhu đưa ra ý kiến cho rằng đây chính là tiếng ngáy của con quái vật đang ngủ dưới lòng thành phố bị chôn vùi R’lyeh.

(adsbygoogle=window.adsbygoogle||[]).push({})

Cthulhu trong văn hóa đại chúng

Nhờ sự bí ẩn mà đến nay, Cthulhu đã xuất hiện trong rất nhiều bộ phim, tivi, truyện tranh, game, âm nhạc và cả những nền văn hóa cổ. Lovecraft đã nỗ lực gây tác động mạnh tới người đọc mặc dù là thực tế, Cthulhu không hề xuất hiện nhiều trong các tác phẩm của tác giả. Có lẽ, bởi vì Cthulhu có liên hệ với Trái Đất và đã bị giam giữ ở hành tinh này hàng ngàn năm hoặc có lẽ, một sự mô tả về ngoại hình của quái vật này sẽ khiến chúng ta có cảm giác sợ hãi, ghê tởm và bị ám ảnh. Cho dù là lý do gì đi nữa (dù chưa được tìm ra) thì Cthulhu đã trở thành “The Great Old One” thực sự.

Một vài bộ phim đã sử dụng những ý tưởng kinh dị của Lovecraft như Re-Animator, In the Mouth of Madness, Dagon, The Dunwich Horror Necronomicon.

Necronomicon
Cthulhu trong Necronomicon

Một tựa game nhập vai thuộc thể loại kinh dị có tên Call of Cthulhu cũng đã được ra mắt. Trò chơi này sở hữu cốt truyện được truyền cảm hứng về các thần thoại của Cthulhu. Ngoài ra, một video game khác có tên Call of Cthulhu: Dark Corners of the Earth cũng đã được phát hành. Người chơi sẽ vào vai một nhân vật chính bước vào chuyến phiêu lưu khám phá thế giới tưởng tượng của Lovecraft, đối mặt với những cơn ác mộng và nỗ lực để sống sót.

Tuy nhiên, tất cả những gì về Cthulhu đến nay vẫn còn là bí ẩn và có lẽ, chúng chỉ xuất hiện trong giấc mơ mà thôi.

Tại sao loài “động vật hạnh phúc nhất thế giới” có nguy cơ tuyệt chủng?

(adsbygoogle = window.adsbygoogle || []).push({});

Liệu bạn có từng thắc mắc, loài động vật hạnh phúc nhất trên hành tinh là gì? Có thể đó là loài “kookaburra cười” – một loài chim trong phân họ bói cá Halcyoninae với đầu màu trắng và sọc mắt nâu, hoặc có lẽ là loài linh cẩu với nụ cười luôn hé. Tuy nhiên, có một thực tế là, những sinh vật này không thực sự cười theo nghĩa đen

Quokka
Quokka – Loài động vật hạnh phúc nhất thế giới. (Ảnh: Grunge).


(adsbygoogle = window.adsbygoogle || []).push({});

Trên thực tế, tiếng cười của linh cẩu đốm có xu hướng là dấu hiệu của sự căng thẳng hoặc hung hãn. Sarah Benson-Abram của Đại học Michigan State, sau một thời gian dài quan sát chúng trong môi trường sống tự nhiên, đã kết luận rằng: “Linh cẩu đốm thường khá căng thẳng. Thường thì chúng sẽ cười khúc khích khi bị tấn công”.

Để truyền một chút tích cực vào thế giới đã quá đỗi tăm tối này, có lẽ con người chính là những sinh vật hạnh phúc nhất trên thế giới. Con người cười, con người nói đùa, con người khiêu vũ, con người tìm kiếm sự đồng hành và thời gian để tận hưởng những thú tiêu khiển yêu thích của bản thân bất cứ nơi nào có thể.

Tuy nhiên, gạt tất cả những điều này sang một bên, loài động vật “hạnh phúc nhất thế giới” được nhiều người công nhận chính là họ hàng gần của chuột túi. Đáng buồn thay, loài này hiện đang có nguy cơ tuyệt chủng, và có lẽ bất thường, con người không phải là nhân tố duy nhất gây ra thực tế đáng buồn đó.


(adsbygoogle = window.adsbygoogle || []).push({});

Quokka có nguy cơ tuyệt chủng.
Quokka có nguy cơ tuyệt chủng.

Loài động vật dễ thương nhất thế giới

Quokka là loài thú có túi sống tại đảo Rottnest gần Perth, Australia. Với một bộ lông ngắn, thô, màu xám nâu và có đôi tai tròn nhỏ và mũi đen. Ngoài Đảo Rottnest, một lượng nhỏ quokka sinh sống trong đất liền ở phía Tây Australia, cũng như Đảo Hói, một hòn đảo nhỏ ở phía Tây Nam Australia. 

Các nhóm quokka sống trong các vùng lãnh thổ, được bảo vệ bởi những con đực đầu đàn. Chúng thường sống ở những bãi cỏ cao gần nguồn nước.

Quokka thường sống ở những bãi cỏ cao gần nguồn nước.
Quokka thường sống ở những bãi cỏ cao gần nguồn nước.


(adsbygoogle = window.adsbygoogle || []).push({});

Quokka là động vật ăn cỏ, chủ yếu kiếm ăn vào ban đêm, nghĩa là chúng chủ yếu sống về đêm. Ngoài cỏ, chúng ăn lá, thân và vỏ của nhiều loại cây. Nếu cần thiết, chúng có thể tồn tại trong thời gian dài mà không cần thức ăn hoặc nước uống bằng cách sống nhờ chất béo tích trữ trong đuôi.

Quokka thường tự đào các hố nước và có thể lấy nước từ các loài cây mọng nước như xương rồng, mặc dù loài này trên thực tế có thể sống trong nhiều tháng mà không cần uống nước, do khả năng tái sử dụng một số chất thải của chúng

Tại sao loài quokka dễ thương lại biến mất?

Theo báo cáo của Britannica, “quokka” là một thành viên của gia đình Wallaby – loài chuột túi bản địa của Australia. Sinh vật đáng yêu này, còn được gọi là Wallaby đuôi ngắn, đã trở nên phổ biến trên mạng xã hội trong những năm gần đây, nhờ đặc điểm kỳ lạ là trông giống như đang cười trong khi có vẻ đang tạo dáng theo những cách đáng yêu nhất. 

Kích thước của loài quokka khá khiêm tốn, chỉ cao khoảng 53cm và nặng dưới 5kg, theo dữ liệu từ Sở thú San Diego.

Sinh vật đáng yêu này, còn được gọi là Wallaby đuôi ngắn
 Sinh vật đáng yêu này, còn được gọi là Wallaby đuôi ngắn


(adsbygoogle = window.adsbygoogle || []).push({});

Đương nhiên, chính điều này đã làm cho “quokka” trở thành đối tác phổ biến cho các bức ảnh tự chụp của khách du lịch. Theo Rottnest Island Wildlife, chuột túi quokka là loài bản địa duy nhất của hòn đảo Rottnest, nằm ở phía Tây Australia. 

Đảo Rottnest là nơi sinh sống của quần thể quokka lớn nhất, và mặc dù chúng là điểm thu hút lớn của hòn đảo, nhưng số lượng lớn và sự hấp dẫn của chúng sẽ dễ dàng dẫn đến các cuộc chạm trán với con người. Theo báo cáo, con người nên để các sinh vật sống về đêm một mình, không cho ăn hoặc đến gần chúng, thay vào đó là quan sát và chiêm ngưỡng từ xa.

Bất kể những quy tắc tôn trọng quokka này được tuân thủ nghiêm ngặt đến mức nào, số lượng sinh vật quý hiếm vẫn đang giảm dần. Theo các nhà khoa học, chính các loài động vật khác là nguyên nhân.

Các loài động vật khác đang khiến quần thể quokka suy giảm.
Các loài động vật khác đang khiến quần thể quokka suy giảm.

Tương lai bất định cho các loài động vật hoang dã


(adsbygoogle = window.adsbygoogle || []).push({});

Vào tháng 2/2020, EJ Scholtz và LRG DeSantis đã công bố nghiên cứu “Các loài xâm lấn, không thay đổi môi trường, hạn chế dân số và phạm vi địa lý của quokka”. Nghiên cứu, thông qua Tạp chí Động vật học, đã đề cập đến sự ra đời của các loài châu Âu, chẳng hạn như dê và cáo đỏ châu Âu, đồng thời là cách môi trường sống và thói quen ăn uống của loài quokka đã thay đổi như thế nào để phản ứng lại.

Theo bản tóm tắt của nghiên cứu, quokka có môi trường sống hạn chế ở phía Tây Australia trước khi có sự xuất hiện của các loài xâm lấn từ châu Âu, và tiếp tục như vậy. 

Đã có sự thay đổi rõ ràng trong môi trường kiếm ăn của loài quokkas
Đã có sự thay đổi rõ ràng trong môi trường kiếm ăn của loài quokkas.

Tuy nhiên, một số điều đã thay đổi: “Đã có sự thay đổi rõ ràng trong môi trường kiếm ăn của loài quokka trên lục địa Australia, từ những khu rừng thưa hơn đến những cây bụi trong kỷ Pleistocen, sang những khu rừng rậm hơn và ẩm ướt hơn. Trên hết, nơi chúng không chia sẻ môi trường sống với các loài xâm lấn, chế độ ăn của chúng chủ yếu bao gồm thức ăn khô và dai hơn”.

Kết luận, theo các nhà nghiên cứu, là “phạm vi hạn chế của quokka ngày nay rất có thể là kết quả của sự săn mồi từ các loài được phân loại không phải bản địa và / hoặc các ảnh hưởng khác từ con người – không phải do thiếu môi trường sống thích hợp”.

Đại học Vanderbilt, nơi các nhà nghiên cứu xuất thân, tiếp tục giải thích rằng rất nhiều loài quokka trên đảo Rottnest đã tồn tại an toàn trước cáo, vốn không được tìm thấy ở đó. 

Tuy nhiên, việc thiếu nước đã giết chết nhiều con trong số chúng ở hòn đảo này. Đáng buồn thay, những yếu tố như thế này sẽ chỉ trở nên tồi tệ hơn khi nhiệt độ Trái đất tăng lên. 


(adsbygoogle = window.adsbygoogle || []).push({});

Như DeSantis đã nói, “Về cơ bản, chúng tôi đang chơi những canh bạc đỏ đen với các loài bản địa ở Australia”.

  • Lạ kỳ thú có bộ mặt cười, hình dáng nửa lừa nửa thỏ
  • Bạn có biết: Phân của gấu túi Wombat có hình vuông và đây là lý do
  • Rắn hai đầu bất ngờ mò vào vườn nhà dân

Mẫu vật cách Trái đất 340 triệu km tiết lộ những bí ẩn về nguồn gốc sự sống

(adsbygoogle=window.adsbygoogle||[]).push({})

Nguồn gốc của sự sống trên Trái đất là gì? Liệu sự sống có bắt nguồn từ chính hành tinh này hay từ những nơi xa xôi trong vũ trụ?

Thuyết tiến hóa và những bí ẩn chưa được giải đáp

Theo “thuyết tiến hóa”, một lý thuyết được nhiều nhà khoa học hiện nay công nhận, sự sống trên Trái đất đã phát triển qua hàng tỷ năm từ các dạng sống đơn giản đến phức tạp hơn. Tuy nhiên, dù thuyết này được chấp nhận rộng rãi, vẫn còn nhiều bằng chứng quan trọng thiếu sót ở các giai đoạn quyết định, và quá trình hình thành sự sống từ các tế bào đơn giản đến các sinh vật phức tạp chưa hoàn toàn được hiểu rõ.


Thuyết tiến hóa công nhận sự sống trên Trái đất đã phát triển qua hàng tỷ năm từ các dạng sống đơn giản đến phức tạp hơn. (Ảnh minh họa)

(adsbygoogle=window.adsbygoogle||[]).push({})

Các nhà sinh vật học tin rằng loài người là một phần của chuỗi tiến hóa trên Trái đất. Tuy nhiên, trước khi con người xuất hiện, đã có nhiều dạng sống khác tồn tại sớm hơn rất nhiều, và nguồn gốc của chúng là một câu hỏi lớn. Các tế bào hữu cơ – nền tảng của sự sống – được cho là đã phát sinh từ những yếu tố tự nhiên có mặt trên Trái đất như hydro, oxy, carbon dioxide, và nước. Những yếu tố này dưới tác động của tia cực tím và các yếu tố tự nhiên khác đã tạo ra axit amin, thành phần thiết yếu cho sự sống.

Axit amin: Chìa khóa cho sự sống

Axit amin đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra các tế bào sống, và từ đó hình thành nên các sinh vật phức tạp. Tuy nhiên, quá trình từ những nguyên tố ban đầu hình thành nên tế bào hữu cơ vẫn còn là một bí ẩn lớn. Hiện nay, các nhà khoa học chỉ có thể đưa ra các giả thuyết và sử dụng một số bằng chứng để hỗ trợ lý thuyết của mình, nhưng chưa thể mô phỏng lại quá trình phức tạp này do hạn chế về công nghệ.

(adsbygoogle=window.adsbygoogle||[]).push({})

Khám phá mới từ tiểu hành tinh: Bước tiến trong nghiên cứu về nguồn gốc sự sống

Một bước tiến lớn trong việc nghiên cứu nguồn gốc của sự sống đến từ cuộc thám hiểm tiểu hành tinh của tàu thăm dò Hayabusa2 từ Nhật Bản. Hayabusa2 đã mang về các mẫu vật từ một tiểu hành tinh cách Trái đất 340 triệu km. Những mẫu vật này, với trọng lượng chỉ khoảng 5,4 gram, đã giúp các nhà khoa học có cái nhìn mới về mối liên hệ giữa các yếu tố hữu cơ và sự hình thành tế bào sống.

Vào tháng 6/2022, tờ Asahi Shimbun của Nhật Bản đã công bố một thông tin quan trọng: hơn 20 loại axit amin khác nhau đã được tìm thấy trong các mẫu vật từ tiểu hành tinh. Đây là một khám phá quan trọng, bởi axit amin là những chất cần thiết cho sự hình thành sự sống. Việc tìm thấy chúng trên một tiểu hành tinh gợi ý rằng các yếu tố cần thiết cho sự sống có thể không chỉ tồn tại trên Trái đất mà còn có thể xuất hiện ở những nơi khác trong vũ trụ.

Tìm thấy 20 axit amin trên mẫu vật tiểu hành tinh Bennu.
Tìm thấy 20 axit amin trên mẫu vật tiểu hành tinh Bennu.

(adsbygoogle=window.adsbygoogle||[]).push({})

Sự sống có thể đến từ các hành tinh khác?

Khám phá từ Hayabusa2 đã đặt ra câu hỏi liệu sự sống trên Trái đất có thể đến từ các hành tinh khác không. Một giả thuyết cho rằng sự sống có thể đã hình thành trên một hành tinh xa xôi và sau đó được mang đến Trái đất thông qua các tiểu hành tinh hoặc sao chổi. Mặc dù đây mới chỉ là lý thuyết, chưa được khẳng định đầy đủ, nhưng nó mở ra một hướng nghiên cứu mới về nguồn gốc sự sống.

Khả năng tồn tại sự sống ngoài Trái đất

Dù các yếu tố cần thiết cho sự sống có thể được tìm thấy trên các tiểu hành tinh, nhưng để sự sống thực sự hình thành, cần phải có một môi trường phức tạp hơn. Các tiểu hành tinh chỉ có một số điều kiện nhất định và không đáp ứng đầy đủ các yếu tố cần thiết để duy trì sự sống. Câu hỏi liệu có sự sống ngoài Trái đất hay không vẫn chưa có câu trả lời. Một số nhà khoa học cho rằng sự sống có thể tồn tại ở những nơi khác trong vũ trụ, trong khi những người khác tin rằng Trái đất là một trường hợp đặc biệt.

Những sứ mệnh tìm kiếm sự sống ngoài hành tinh

Các quốc gia trên thế giới đang không ngừng thực hiện các sứ mệnh khám phá không gian để tìm kiếm sự sống ngoài Trái đất. Mỹ đã gửi tàu thăm dò Perseverance lên sao Hỏa, trong khi Trung Quốc cũng đang tiến hành các cuộc thăm dò riêng. Tuy nhiên, cho đến nay, vẫn chưa có dấu hiệu rõ ràng về sự tồn tại của sự sống trên các hành tinh khác.

Những báo cáo nghiên cứu mới đây từ Nhật Bản đã đưa ra một giả thuyết đáng chú ý: sự sống trên Trái đất có thể đã bắt nguồn từ các hành tinh khác. Nếu giả thuyết này đúng, nó sẽ thay đổi cách chúng ta nhìn nhận về vị trí của Trái đất trong vũ trụ và về nguồn gốc của sự sống.

(adsbygoogle=window.adsbygoogle||[]).push({})

Sự sống trên Trái đất có thể đã bắt nguồn từ các hành tinh khác?
Sự sống trên Trái đất có thể đã bắt nguồn từ các hành tinh khác?

Vũ trụ vô tận, và sự sống trên Trái đất chỉ là một phần nhỏ trong không gian bao la đó. Trái đất có thể là một hành tinh đặc biệt, hoặc nó chỉ là một trong nhiều hành tinh có điều kiện để tồn tại sự sống. Khi công nghệ ngày càng tiến bộ, các nhà khoa học sẽ tiếp tục khám phá và từng bước hé lộ những bí ẩn về nguồn gốc sự sống, không chỉ trên Trái đất mà còn trên các hành tinh khác trong vũ trụ.

Việc tìm hiểu nguồn gốc của sự sống là một hành trình dài, đòi hỏi sự kiên nhẫn và không ngừng đổi mới trong khoa học. Chỉ khi chúng ta hiểu rõ hơn về sự sống và vũ trụ, những câu hỏi lớn như sự sống có thực sự tồn tại ở nơi khác hay không mới có thể được trả lời.

  • Quá trình hình thành và tiến hóa của sự sống trên Trái đất
  • Con người không sinh ra từ Trái Đất và là người ngoài hành tinh?
  • Phát hiện chấn động: Tiểu hành tinh mang sự sống đến Trái đất từ 1,8 tỷ năm trước

Thủ phạm gây ra ảo ảnh trên sa mạc

(adsbygoogle=window.adsbygoogle||[]).push({})

Hiện tượng phản xạ toàn phần là nguyên nhân gây ra ảo ảnh nhìn thấy nước ở sa mạc hoặc trên mặt đường vào ngày nắng nóng.

Nhìn thấy nước trên sa mạc là ảo ảnh xảy ra do sự chênh lệch nhiệt độ giữa các lớp không khí.
Nhìn thấy nước trên sa mạc là ảo ảnh xảy ra do sự chênh lệch nhiệt độ giữa các lớp không khí.

(adsbygoogle=window.adsbygoogle||[]).push({})

Hiện tượng nhìn thấy nước ở sa mạc hoặc trên mặt đường vào ngày nắng nóng là ảo ảnh xảy ra do sự chênh lệch nhiệt độ giữa các lớp không khí.

Lớp không khí càng gần mặt đất thì càng bị đốt nóng, càng lên cao không khí càng mát hơn.

Không khí bị đốt nóng sẽ giãn nở khiến chiết suất giảm. Lớp không khí trên cao mát hơn, có mật độ đậm đặc hơn nên có chiết suất cao hơn.

Sự chênh lệch chiết suất khiến ánh sáng bị bẻ cong. Càng gần mặt đất, góc tới của tia sáng càng tăng. Khi góc tới vượt qua giá trị của góc khúc xạ giới hạn, hiện tượng phản xạ toàn phần sẽ xảy ra, làm ánh sáng chuyển hướng lên trên và truyền tới mắt.

Mắt chúng ta nhìn theo đường thẳng, kết quả là hình ảnh phản chiếu của bầu trời trên mặt đất tạo ra ảo ảnh giống như vũng nước.

(adsbygoogle=window.adsbygoogle||[]).push({})

Loài người bắt đầu việc đo thời gian như thế nào?

(adsbygoogle=window.adsbygoogle||[]).push({})

Thời gian là một yếu tố quan trọng, có tác động rất lớn tới đời sống loài người và bài viết muốn chia sẻ cách chúng ta đo lường thời gian và những chiếc đồng hồ đầu tiên của loài người.

Cách loài người từng đo thời gian

Loài người đã tìm cách theo dõi thời gian từ xa xưa nhưng lịch sử không khi nhận thời điểm bắt đầu thực hiện việc này. Tuy nhiên, có những bằng chứng cho thấy tổ tiên chúng ta đã thiết lập lịch nguyên thủy thông qua việc quan sát Mặt trời mọc, lặn và độ cao của Mặt trời. Ví dụ, họ ghi lại vị trí của đường chân trời nơi Mặt trời đi qua mỗi ngày, giúp con người nhận ra sự thay đổi của ngày, mùa theo thời gian. Trong năm, các vị trí này thay đổi dần:

  • Gần hạ chí, Mặt trời mọc – lặn ở các điểm xa nhất về phía bắc.
  • Gần đông chí, Mặt trời mọc – lặn ở các điểm xa nhất về phía nam.
(adsbygoogle=window.adsbygoogle||[]).push({})

Hay với việc theo dõi độ cao của Mặt trời thông qua bóng đổ hoặc sử dụng các góc đo dựa theo đường đi của Mặt trời. Vào buổi trưa mỗi ngày, Mặt trời đạt tới điểm cao nhất trên bầu trời và cao này thay đổi trong suốt năm:

  • Vào mùa hè, Mặt trời đạt tới điểm cao hơn, cho thấy ngày dài và thời tiết ấm áp hơn.
  • Vào mùa đông, Mặt trời thấp hơn rất nhiều, dẫn đến ngày ngắn và thời tiết lạnh hơn.

Đế đồng hồ mặt trời lâu đời nhất được tìm thấy ở Ai Cập.
Đế đồng hồ Mặt trời lâu đời nhất được tìm thấy ở Ai Cập.

(adsbygoogle=window.adsbygoogle||[]).push({})

Lịch sử ghi lại đồng hồ sớm nhất là từ Ai Cập vào năm 1500 trước công nguyên, sau đó được tối ưu bởi người Hy Lạp và La Mã. Theo đó, họ dùng một cái gậy cắm thẳng đứng trên một đế hình bán nguyệt, chia thành 12 phần hình quạt. Bóng đổ của cây gậy này trên đế sẽ cho người AI cập biết được về giờ giấc trong ngày. Con số 12 được lựa chọn để chia thời gian chủ yếu do cách họ quan niệm về thời gian và chuyển động thiên thể hoặc mang ý nghĩa thiêng liêng trong tôn giáo.

Người Ai Cập và người cổ đại còn theo dõi đường đi của Mặt trời theo chiều dài bóng đổ của cây trong ngày. Khi đó, bóng đổ sẽ dài hơn vào buổi sáng và buổi chiều, khi Mặt trời ở vị trí thấp hơn trên bầu trời, và ngắn nhất vào buổi trưa, khi Mặt trời ở vị trí cao nhất. Kết hợp với một thang đo chiều dài của bóng đổ, những đồng hồ Mặt trời này có thể xác định thời gian dựa trên bóng đổ dài hay ngắn tại thời điểm đó, thay vì dựa vào vị trí bóng đổ trên một mặt phẳng nằm ngang.

Đồng hồ mặt trời của người La Mã tại Pompeii.
Đồng hồ Mặt trời của người La Mã tại Pompeii.

(adsbygoogle=window.adsbygoogle||[]).push({})

Người La Mã cũng đã có đồng hồ Mặt trời đầu tiên của họ vào năm 260 TCN và đồng hồ này có tác động rất lớn lên đời sống của họ. Plautus, một nhà viết kịch người La Mã đã cảm thán rằng trước khi có đồng hồ, ông đếm thời gian bằng cái bao tử của mình khi giờ ăn tới. Nhưng “khốn nạn” thay đứa nào tạo ra đồng hồ từng giây từng phút khi giờ đây ông chỉ được ăn khi đồng hồ điểm giờ trưa.

Đồng hồ nước

Khi loài người thành công trong việc thiết lập các công cụ đo thời gian thì tổ tiên chúng lại tiếp tục tối ưu để cho ra đời các cách thức đo thời gian khác. Đồng hồ nước là một cách khác được người Ai Cập và Babylon phát minh vào cách đây 3500 năm. Những chiếc đồng hồ nước đầu tiên này (clepsydra) bao gồm một bình đá với một lỗ nhỏ ở đáy, cho phép nước nhỏ giọt ra ngoài với tốc độ đều đặn, và thời gian trôi qua được biểu thị bằng mực nước trong bình. Một cách khác mà người Ai Cập cũng áp dụng là cho nước đi vào một hồ chứa có sẵn các chỉ mục để hiển thị việc thời gian tăng dần.

Đồng hồ nước clepsydra của Ai Cập khi nước chảy vào phần đáy ở dưới để chỉ dấu thời gian
Đồng hồ nước clepsydra của Ai Cập khi nước chảy vào phần đáy ở dưới để chỉ dấu thời gian.

(adsbygoogle=window.adsbygoogle||[]).push({})

Bên cạnh người Ai Cập, người Trung Quốc cũng đã phát minh ra đồng hồ nước khi lịch sử viết về một nhân vật có tên là Hoàng Đế, một nhân vật vừa lịch sử vừa hư cấu, vào năm 2717 tới 2599 trước TCN.

Tuy nhiên, chiếc hồ nước đầu tiên được ghi nhận ở tại đây xuất hiện vào khoảng 1046 TCN – 771 TCN, trong thời kỳ Nhà Chu Tây. Dạng đồng hồ nước sớm này được gọi là “louke” – bình nước rò rỉ. Cơ chế hoạt động của nó tương tự như chiếc clepsydra của người Ai Cập. Louke thường bao gồm một bình chứa có một lỗ nhỏ cho phép nước nhỏ giọt vào hoặc ra với tốc độ ổn định. Mực nước được sử dụng để đo thời gian, với 100 đơn vị bằng nhau để chỉ các khoảng thời gian từ nửa đêm hôm nay tới nửa đêm sau.

Sau này, trong thời Nhà Hán (202 TCN – 220 SCN), đồng hồ nước trở nên tinh vi hơn, bao gồm nhiều bình chứa và đôi khi có thiết kế phức tạp để cải thiện độ chính xác. Theo thời gian, những chiếc đồng hồ này đã phát triển đáng kể và trở thành công cụ quan trọng cho thiên văn học và việc đo thời gian ở Trung Quốc cổ đại. Đến đầu thế kỷ 8 sau công nguyên, trong thời Nhà Đường, các nhà sư đã phát triển một loại đồng hồ cơ phức tạp hơn. Theo đó, nước sẽ chảy đều vào một bánh xe, khiến bánh xe quay với tốc độ ổn định. Chuyển động quay của bánh xe sau đó được sử dụng để điều khiển các bộ phận cơ học khác của đồng hồ, như bánh răng và đòn bẩy, giúp đo thời gian chính xác. Thiết kế này là một bước đột phá so với các loại đồng hồ nước trước đó, vốn chỉ đo thời gian dựa trên mực nước dâng lên hoặc hạ xuống.

Đồng hồ nước Tô Tùng với các cải tiến cùng hệ thống bánh răng phức tạp.
Đồng hồ nước Tô Tùng với các cải tiến cùng hệ thống bánh răng phức tạp.

(adsbygoogle=window.adsbygoogle||[]).push({})

Và vào năm 1194 sau công nguyên, dưới thời Nhà Tống ở Trung Quốc, một quan chức và nhà bác học tên là Tô Tùng (Su Song) đã cải tiến các thiết kế đồng hồ nước trước đó. Ông đã phát triển một chiếc đồng hồ cơ cao 12 mét vô cùng tiên tiến. Chiếc đồng hồ này là một bước tiến lớn trong việc đo thời gian và hoạt động tương tự như những chiếc đồng hồ cơ với các cơ chế bánh răng phức tạp, vốn sau này sẽ được phát minh ở châu Âu khoảng 200 năm sau đó. Công trình của Tô Tùng là một cột mốc quan trọng trong cả việc đo thời gian và thiết kế cơ khí, thể hiện sự tiên tiến và phức tạp của công nghệ Trung Quốc trong giai đoạn này.

Giờ cố định và giờ theo mùa hoạt động song song

Trong thời hiện đại, một giờ luôn có cùng độ dài cố định là 60 phút, bất kể là ngày hay đêm, mùa hè hay mùa đông. Định nghĩa về giờ cố định với 60 phút thật ra đã có nguồn gốc từ thiên văn học Babylon cổ đại khoảng 2000 TCN, khi người Babylon sử dụng hệ thống tính toán sexagesimal (cơ số 60). Họ chia một ngày thành 24 phần bằng nhau (giờ), mỗi giờ thành 60 phút, và mỗi phút thành 60 giây. Tuy nhiên, khái niệm này chưa được chuẩn hóa ngay lập tức trên toàn thế giới.

Đồng hồ của người Babylon.
Đồng hồ của người Babylon.

Ngoài ra, trong thời cổ đại, cách mà con người đo thời gian linh hoạt và đa dạng hơn tùy theo nền văn hóa. một số nền văn minh cổ đại đã chia ngày theo một loại giờ khác: Họ sử dụng một hệ thống trong đó cả ban ngày và ban đêm đều được chia thành 12 phần. Điều này tương tự như khái niệm của chúng ta về 12 giờ ban ngày và 12 giờ ban đêm.

Tuy nhiên, có một sự khác biệt lớn: độ dài của những giờ này thay đổi trong suốt năm, tùy thuộc vào mùa. Do đó, độ dài của mỗi “giờ” trong ngày hoặc đêm không cố định như hiện nay. Những “giờ theo mùa” này sẽ co giãn hoặc thu ngắn dựa trên lượng ánh sáng ban ngày. Ví dụ, vào mùa hè, khi ban ngày dài, các giờ ban ngày sẽ dài hơn, và các giờ ban đêm sẽ ngắn hơn. Ngược lại, vào mùa đông, các giờ ban đêm sẽ dài hơn, và các giờ ban ngày sẽ ngắn hơn.

(adsbygoogle=window.adsbygoogle||[]).push({})

Hệ thống đo thời gian này được sử dụng ở những nơi mà độ dài của ban ngày thay đổi trong năm, hầu như là mọi nơi trừ khu vực gần xích đạo, nơi ban ngày và ban đêm gần như cân bằng suốt năm. Cách tiếp cận đo thời gian này có nghĩa là độ dài của một giờ rất linh hoạt và thay đổi theo mùa.

Sự chuyển tiếp sang đồng hồ cơ học: Kỷ nguyên mới của đo thời gian

Sự ra đời của đồng hồ cơ học đánh dấu một bước tiến vượt bậc trong công nghệ đo thời gian. Không giống như đồng hồ nước hay đồng hồ Mặt trời phụ thuộc vào dòng chảy của nước hoặc ánh sáng Mặt trời, đồng hồ cơ học vận hành dựa trên hệ thống bánh răng, quả nặng và cơ chế hồi phức tạp. Sự đổi mới này mang lại độ chính xác cao hơn và chính thức mở ra kỷ nguyên giờ cố định, tác động đáng kể đến cuộc sống thường nhật. Các cộng đồng có thể điều chỉnh hoạt động một cách hiệu quả hơn, theo một hệ thống thời gian có cấu trúc và thống nhất.

Đồng hồ cơ học trở thành một phần không thể thiếu của lịch sử Châu Âu. 
Đồng hồ cơ học trở thành một phần không thể thiếu của lịch sử Châu Âu.

Trước khi đồng hồ cơ học ra đời, hệ thống giờ cố định và giờ theo mùa vẫn tồn tại song song mãi cho đến thế kỷ 14 – 15 ở Châu Âu. Hay như ở Nhật, giờ theo mùa vẫn còn được sử dụng mãi cho tới thế kỷ 19. Tuy nhiên, việc Thiên Chúa Giáo ngày một phổ biến kết hợp với sự lan rộng của đồng hồ cơ học từ châu Âu sang các khu vực khác khiến loại đồng hồ này ngày càng được phổ cập. Những chiếc đồng hồ lớn đặt ở quảng trường thị trấn trở thành biểu tượng, đảm bảo mọi người tuân theo cùng một lịch trình. Những chiếc đồng hồ cơ học đầu tiên này đã đặt nền tảng cho nghệ thuật chế tạo đồng hồ hiện đại và mở đường cho các thiết bị đo thời gian chính xác hơn như đồng hồ quả lắc.

Sự phát triển của loại đồng hồ này trên toàn cầu góp phần củng cố sự chuẩn hoá của giờ cố định vào thế kỉ 19, đặc biệt khi thương mại, du lịch và liên lạc quốc tế đòi hỏi một hệ thống thời gian nhất quán. Điều này được chính thức hóa thêm trong Hội nghị Kinh tuyến Quốc tế năm 1884, khi các múi giờ được thiết lập và khái niệm thời gian chuẩn được thống nhất trên toàn cầu.

Từ đó trở đi, con người đã và ngày càng gắn bó chặt chẽ với việc quản lý thời gian và những công cụ này ngày càng đóng vai trò quan trọng trong đời sống con người, bao gồm kể cả việc hình thành nên những hệ thống giao dịch tài chính hay GPS với độ chính xác cao.

  • Thời gian “hoạt động” như thế nào?
  • Các nhà nghiên cứu công bố: Độ dài một giây đã thay đổi!
  • Khoa học tìm ra cách đo thời gian hoàn toàn mới

Ốp điện thoại kiêm chức năng sản xuất điện Mặt trời

(adsbygoogle = window.adsbygoogle || []).push({});

Thực chất đây là “lớp phủ” năng lượng mặt trời siêu mỏng, có thể biến ốp điện thoại hay xe điện thành máy phát điện mini.

Loại pin này mỏng hơn 150 lần so với pin mặt trời silicon hiện có.
Loại pin này mỏng hơn 150 lần so với pin mặt trời silicon hiện có. (Ảnh minh họa).


(adsbygoogle = window.adsbygoogle || []).push({});

Loại pin mặt trời này khá linh hoạt. Sản phẩm do Đại học Oxford (Anh) phát minh, được Viện Công nghệ và Khoa học Công nghiệp Tiên tiến Nhật Bản (AIST) chứng nhận. Loại pin này mỏng hơn 150 lần so với pin mặt trời silicon hiện có.

Để tạo ra màng siêu mỏng này, các nhà nghiên cứu đã phát triển vật liệu quang điện mới, dày hơn 1 micromet (0,001 mm) từ các cấu trúc perovskite

Các cấu trúc tinh thể này là phiên bản tổng hợp của canxi titan oxit tự nhiên, có chi phí sản xuất rẻ, cả trong thí nghiệm lẫn trong sản xuất đại trà. Một trong những bất lợi của vật liệu perovskite là dễ xuống cấp, vỡ khi tiếp xúc với không khí. 

Nhưng các nhà nghiên cứu đã khắc phục bằng cách tạo ra perovskite cấu trúc nhiều lớp, thông qua phương pháp đa giao điểm, kết hợp vài lớp nhạy sáng tương ứng với các bước sóng ánh sáng khác nhau để tăng độ nhạy sáng. 

Kết quả, lớp màng mới vừa mỏng lại có hiệu suất chuyển đổi ánh sáng mặt trời thành năng lượng lên tới 27% so với pin silicon trên thị trường hiện nay (chỉ có 22%).


(adsbygoogle = window.adsbygoogle || []).push({});

Theo nhóm đề tài, trong tương lai, perovskite có thể giúp pin mặt trời vượt qua mức hiệu suất 45% – giới hạn được đưa ra dựa trên kiến thức vật lý và các phương pháp hiện tại. 

Nó có thể sản xuất điện năng trong điều kiện ánh sáng rất yếu, phù hợp dùng cho các thiết bị điện tử cá nhân hay các phương tiện giao thông như xe điện để cung cấp năng lượng tại chỗ cho chúng vận hành.

  • Vì sao sau khi dùng được một thời gian, ốp trong suốt lại ngả vàng?
  • Stikbox – Gậy chụp ảnh selfie có thể biến hình thành ốp lưng điện thoại
  • Lần đầu tiên trong lịch sử, đập thủy điện TQ mở toàn bộ cửa xả, khiến cá bay đầy trời

Cắn người đàn ông, trăn khủng bị 3 chó nhà tấn công điên cuồng

(adsbygoogle=window.adsbygoogle||[]).push({})

Thấy con trăn lao tới cắn chủ nhân của mình, 3 con chó nhà đã vồ lấy đối thủ rồi tấn công điên cuồng.

Sự việc xảy ra ở thị xã Othakalmandapam, quận Coimbatore, bang Tamil Nadu, Ấn Độ.

 3 con chó lao vào vồ lấy con trăn và kéo nó ra xa khỏi chủ nhân của mình.
 3 con chó lao vào vồ lấy con trăn và kéo nó ra xa khỏi chủ nhân của mình.

(adsbygoogle=window.adsbygoogle||[]).push({})

Cụ thể, một người nông dân có tên Ramalingam đang trên đường đến trang trại của mình cùng một người bạn. Họ đi cùng với 3 con chó cưng. Đây là những con chó mà Ramalingam nuôi để bảo vệ trang trại của mình.

Khi đi ngang qua cánh đồng cỏ, họ bắt gặp một con trăn dài gần 2 mét. Nó đã cố gắng lao tới tấn công Ramalingam. Tuy nhiên, 3 con chó đã ngay lập tức lao vào vồ lấy con trăn và kéo nó ra xa khỏi chủ nhân của mình.

Sau một hồi chiến đấu dữ dội, chúng đã giết chết đối thủ. Đoạn clip kịch tính này được bạn của Ramalingam ghi lại và chia sẻ lên mạng xã hội.

Được biết, trăn là loài không có nọc độc, vì vậy chúng giết con mồi bằng cách dùng thân quấn quanh con vật và siết nó cho đến chết.

Mặc dù loài trăn đủ khỏe để giết người nhưng chúng không được xem là loài động vật nguy hiểm cho con người và trường hợp người bị chúng tấn công rất ít khi xảy ra.

(adsbygoogle=window.adsbygoogle||[]).push({})

Nguồn clip: Newsflare

  • Kinh hoàng cảnh rắn hổ mang chúa dài 5m trốn trong động cơ ôtô
  • Chó nhà phản đòn, tử chiến nảy lửa khiến báo hoa mai bất ngờ
  • Kinh hoàng cảnh nam thanh niên bị trăn “khủng” đớp trúng ngực

Núi lửa là gì? Núi lửa được hình thành như thế nào?

(adsbygoogle=window.adsbygoogle||[]).push({})

Núi lửa đã gây ra rất nhiều ảnh hưởng đến đời sống của những người đang sống trong vùng gần cửa miệng của hiện tượng này. Nhưng đã bao giờ bạn tử hỏi núi lửa là gì không?

Núi lửa là gì?

Indonesia, Nhật Bản và Mỹ được xem là ba nước có nhiều núi lửa đang hoạt động nhất.
Indonesia, Nhật Bản và Mỹ được xem là ba nước có nhiều núi lửa đang hoạt động nhất.

(adsbygoogle=window.adsbygoogle||[]).push({})

Núi lửa là núi có miệng ở đỉnh, qua đó, từng thời kỳ, các chất khoáng nóng chảy với nhiệt độ và áp suất cao bị phun ra ngoài. Núi lửa phun là một hiện tượng tự nhiên trên Trái Đất hoặc các hành tinh vẫn còn hoạt động địa chấn khác, với các vỏ thạch quyển di chuyển trên lõi khoáng chất nóng chảy. Khi núi lửa phun, một phần năng lượng ẩn sâu trong lòng hành tinh sẽ được giải phóng.

Trên thế giới, Indonesia, Nhật Bản và Mỹ được xem là ba nước có nhiều núi lửa đang hoạt động nhất, theo thứ tự giảm dần về mức độ hoạt động.

Phân loại núi lửa

Theo hình thức hoạt động, núi lửa được chia thành ba loại

  • Núi lửa đang hoạt động.
  • Núi lửa đang hồi dung nham.
  • Núi lửa đã không hoạt động nữa.

Quá trình hình thành núi lửa

Quá trình hình thành núi lửa
Quá trình hình thành núi lửa

(adsbygoogle=window.adsbygoogle||[]).push({})

Núi lửa được hình thành là do nhiệt độ bên dưới bề mặt Trái đất rất nóng, càng đi sâu về phía tâm Trái đất, nhiệt độ càng tăng lên. Ở độ sâu khoảng 20 dặm trong lòng đất, nhiệt độ ở đây nóng tới mức có thể làm tan chảy hầu hết các loại đá.

Khi đá nóng chảy, chúng giãn nở và cần nhiều không gian hơn. Tại một số khu vực trên Trái đất, các dãy núi liên tục được nâng lên. Áp suất ở bên dưới những ngọn núi này không lớn nên một hồ chứa đá nóng chảy hay còn gọi là mắc ma hình thành bên dưới.

Đá nóng chảy liên tục được đẩy lên trên và kết quả là những ngọn núi liên tục tăng độ cao. Khi áp lực trong các hồ mắc ma cao hơn áp lực được tạo bởi lớp đá bên trên, mắc ma sẽ phụt lên và tạo thành núi lửa.

Trong quá trình phun trào, khí ga nóng và các chất rắn khác cũng bị hất tung lên không trung. Những chất được phun trào ra từ miệng núi lửa sẽ rơi xuống sườn núi và chân núi, hình thành một ngọn núi hình nón.

(adsbygoogle=window.adsbygoogle||[]).push({})
  • Nguy hiểm núi lửa Indonesia rung chuyển 500 lần/ngày

Mặt trời lên thiên đỉnh là gì?

(adsbygoogle=window.adsbygoogle||[]).push({})

Trong thiên văn học, thiên đỉnh được hiểu nôm na là điểm trên bầu trời thẳng đỉnh đầu người quan sát. Chính xác hơn, các cách định nghĩa sau đều tương đương:

  • Nó là điểm có độ cao bằng +90 độ
  • Nó là cực đỉnh của hệ tọa độ chân trời
  • Nó là điểm cắt giữa thiên cầu và đường nối từ tâm Trái đất qua vị trí người quan sát trên bề mặt Trái đất.

Điểm đối diện với thiên đỉnh trên thiên cầu gọi là thiên để.

Đường kinh tuyến trời đi qua thiên đỉnh, thiên để và hai thiên cực (Bắc-Nam).

Trong hệ tọa độ chân trời, góc thiên đỉnh là góc giữa phương thẳng đứng và vị trí của một thiên thể và là góc phụ với góc cao, tức là góc so với phương nằm ngang (chân trời).

Nếu góc thiên đỉnh của Mặt trời bằng 0°, Mặt trời ở cao 90° trên đỉnh đầu và ta nói là Mặt trời lên thiên đỉnh.

(adsbygoogle=window.adsbygoogle||[]).push({})

Bóng cây trên mặt đất là ngắn nhất khi Mặt trời ở ngay trực tiếp trên đỉnh đầu (thiên đỉnh).
Bóng cây trên mặt đất là ngắn nhất khi Mặt trời ở ngay trực tiếp trên đỉnh đầu (thiên đỉnh). Hiện tượng này chỉ có thể xảy ra vào lúc trưa Mặt trời vào những ngày nhất định ở vùng nhiệt đới, khi vĩ độ của địa điểm bằng xích vĩ của Mặt trời.

Trên Trái đất, những người quan sát nằm trong khu vực giữa chí tuyến Nam và chí tuyến Bắc (bao gồm cả xích đạo) sẽ quan sát được hiện tượng Mặt trời lên thiên đỉnh mỗi năm hai lần.

(adsbygoogle=window.adsbygoogle||[]).push({})

Những người quan sát nằm đúng tại hai đường chí tuyến chỉ quan sát được một lần trong năm Mặt trời ở thiên đỉnh (vào ngày đông chí với chí tuyến Nam và ngày hạ chí với chí tuyến Bắc).

Các quan sát viên nằm ở vĩ độ cao hơn chí tuyến Bắc hay thấp hơn chí tuyến Nam sẽ không bao giờ quan sát được Mặt trời đi qua thiên đỉnh.

Địa điểm nơi Mặt trời lên thiên đỉnh được gọi là hạ điểm Mặt trời.

Mặt trời lên thiên đỉnh ở chí tuyến Bắc vào ngày 22/6 (hạ chí) và ở chí tuyến Nam vào ngày 22/12 (đông chí). Ở xích đạo, Mặt trời lên thiên đỉnh hai lần trong năm, vào ngày 20/3 (xuân phân) và 23/9 (thu phân).

  • Phát hiện bức tranh khảm 3.500 tuổi trong ngôi đền bí ẩn thờ thần bão tố
  • Cảnh tượng lạnh gáy: Bọ ngựa kẹp chặt thằn lằn rồi lạnh lùng gặm nhấm từng miếng thịt
  • Mẫu xe đạp tiện dụng, tích hợp luôn cả bàn ghế và giường xếp